cánh đồng, ruộng, lúa
On'yomi (音読み)
- デン
- テン
Kun'yomi (訓読み)
- た
Về kanji này
Kanji 「田」 có nghĩa chính là cánh đồng, thường dùng để chỉ những cánh đồng lúa. Kanji này thường được sử dụng với các cách đọc khác nhau, như đọc âm Sino Nhật là デン hoặc テン, và đọc tiếng Nhật nguyên bản là た. Một số từ vựng phổ biến bao gồm 田舎 (いなか), có nghĩa là vùng quê hay countryside, 水田 (すいでん), tức là cánh đồng lúa nước, và 田る (たんぼ), chỉ cánh đồng lúa nói chung. Ngoài ra, 田植え (たうえ) có nghĩa là việc trồng lúa. Khi thấy kanji này trong từ ngữ, bạn thường có thể liên tưởng đến nông nghiệp hoặc các hoạt động liên quan đến cánh đồng.
Câu ví dụ
田んぼが広がっています。
Ruộng lúa trải dài.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- rice field, paddy, field
- Tiếng Việt
- cánh đồng, ruộng, lúa
- 日本語
- 田, 田んぼ, 水田
- 한국어
- 논, 벼, 밭
- 中文
- 稻田, 水稻, 田地
- id
- sawah, padi, ladang
- th
- นา, ข้าว, ทุ่ง
- es
- campo de arroz, arroz, campo
- fr
- champ de riz, riz, champ
- de
- Reisfeld, Reis, Feld
- pt
- campo de arroz, arroz, campo
Từ ghép phổ biến
- 田舎いなかcountryside, rural area
- 水田すいでんpaddy field, rice paddy
- 田んぼたんぼrice field, paddy field
- 田植えたうえrice planting
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.