Từ vựng
N1Danh từ

田舎

いなか

Nghĩa

  • 1.vùng nông thôn
  • 2.cảnh quê
  • 3.quê mùa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
rural area, countryside, the sticks
Tiếng Việt
vùng nông thôn, cảnh quê, quê mùa
日本語
田舎, いなか, 郊外
한국어
시골, 농촌, 촌락
中文
乡下, 农村, 偏远地区
Bahasa Indonesia
daerah pedesaan
ภาษาไทย
พื้นที่ชนบท
Español
área rural, campo
Français
zone rurale, campagne
Deutsch
ländliche Gegend, Land
Português
área rural

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.