Từ vựng
N1Danh từ

治療

ちりょう

Nghĩa

  • 1.(y tế) điều trị
  • 2.chăm sóc
  • 3.liệu pháp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
(medical) treatment, care, therapy
Tiếng Việt
(y tế) điều trị, chăm sóc, liệu pháp
日本語
治療, ケア, 療法
한국어
(의료) 치료, 돌봄, 치료법
中文
(医学)治疗, 护理, 疗法
Bahasa Indonesia
perawatan (medis), perawatan, terapi
ภาษาไทย
การรักษา, การดูแล, การบำบัด
Español
tratamiento, cuidado, terapia
Français
traitement (médical), soin, thérapie
Deutsch
(medizinische) Behandlung, Pflege, Therapie
Português
tratamento (médico), cuidados, terapia

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • その後、先生と話して、患者の治療について相談します。

    Sau đó, tôi nói chuyện với bác sĩ để thảo luận về điều trị cho bệnh nhân.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.