Từ vựng
N1Danh từ

決意

けつい

Nghĩa

  • 1.quyết định
  • 2.ý chí
  • 3.quyết tâm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
decision, determination, resolution
Tiếng Việt
quyết định, ý chí, quyết tâm
日本語
決意, 決定, 決断
한국어
결의, 각오, 결단
中文
决心, 决断, 决定
Bahasa Indonesia
keputusan, penetapan, ketetapan
ภาษาไทย
การตัดสินใจ, การกำหนด, การตัดสิน
Español
decisión, determinación, resolución
Français
décision, détermination, résolution
Deutsch
Entscheidung, Festlegung, Entschlossenheit
Português
decisão, determinação, resolução

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 彼は山を登ると決意した

    Anh ấy đã quyết định leo núi.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.