Từ vựng
N1Danh từ

沃地

よくち

Nghĩa

  • 1.đất phì nhiêu
  • 2.oasis

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
fertile land, oasis
Tiếng Việt
đất phì nhiêu, oasis
日本語
肥沃な土地, オアシス
한국어
비옥한 땅, 오아시스
中文
肥沃之地, 绿洲
Bahasa Indonesia
tanah subur, oasis
ภาษาไทย
ดินอุดม, โอเอซิส
Español
tierra fértil, oasis
Français
terre fertile, oasis
Deutsch
fruchtbares Land, Oase
Português
terra fértil, oásis

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.