N1Danh từ
樹齢
じゅれい
Nghĩa
- 1.tuổi thọ của cây
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- age of a tree
- Tiếng Việt
- tuổi thọ của cây
- 日本語
- 樹齢
- 한국어
- 수령
- 中文
- 树龄
- Bahasa Indonesia
- usia pohon
- ภาษาไทย
- อายุของต้นไม้
- Español
- edad del árbol
- Français
- âge de l'arbre
- Deutsch
- Baumalter
- Português
- idade da árvore
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.