Từ vựng
N3Danh từ

樹木

じゅもく

Nghĩa

  • 1.cây cối
  • 2.rừng cây

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
trees, woods
Tiếng Việt
cây cối, rừng cây
日本語
木, 樹木
한국어
나무
中文
树木
Bahasa Indonesia
pohon
ภาษาไทย
ต้นไม้
Español
árboles
Français
arbres
Deutsch
Bäume
Português
árvores

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 人生の複雑さは樹木の構造と似ている。

    Sự phức tạp của cuộc sống giống với cấu trúc của cây cối.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.