N1Danh từ
汽力
きりょく
Nghĩa
- 1.công suất hơi nước
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- steam power
- Tiếng Việt
- công suất hơi nước
- 日本語
- 汽力
- 한국어
- 증기력
- 中文
- 汽力
- Bahasa Indonesia
- tenaga uap
- ภาษาไทย
- พลังไอน้ำ
- Español
- energía de vapor
- Français
- puissance à vapeur
- Deutsch
- Dampfkraft
- Português
- poder do vapor
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.