N1Danh từ
民俗
みんぞく
Nghĩa
- 1.phong tục dân gian
- 2.tập quán dân gian
- 3.phong tục sắc tộc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- folk customs, folkways, ethnic customs
- Tiếng Việt
- phong tục dân gian, tập quán dân gian, phong tục sắc tộc
- 日本語
- 民俗, フォークカスタム, 民族の習慣
- 한국어
- 민속 관습, 민속적 선, 민족 관습
- 中文
- 民俗, 民间习俗, 民族习俗
- Bahasa Indonesia
- tradisi rakyat, kebiasaan, adat etnis
- ภาษาไทย
- ประเพณีพื้นบ้าน, วิถีชีวิต, ประเพณีเชื้อชาติ
- Español
- costumbres populares, tradiciones, costumbres étnicas
- Français
- coutumes populaires, traditions, coutumes ethniques
- Deutsch
- Volksbräuche, Volkstraditionen, ethnische Bräuche
- Português
- costumes populares, tradições, costumes étnicos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.