Từ vựng
N1Danh từ

住民

じゅうみん

Nghĩa

  • 1.cư dân
  • 2.người dân
  • 3.công dân

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
inhabitant, resident, citizen
Tiếng Việt
cư dân, người dân, công dân
日本語
住民, 居住者, 市民
한국어
주민, 거주자, 시민
中文
居民, 住民, 公民
Bahasa Indonesia
penduduk
ภาษาไทย
ผู้อยู่อาศัย
Español
habitante
Français
habitant
Deutsch
Einwohner
Português
habitante

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 住民は避難所で過ごしている。

    Cư dân đang ở trong các nơi trú ẩn.

  • このプロジェクトは地域住民の協力によって実現しました

    Dự án này đã được thực hiện với sự hợp tác của cư dân địa phương.

  • 今後も、地域の絆を強めて、住民が安心して暮らせる環境を築くことが目指されている。

    Trong tương lai, mục tiêu là củng cố sự gắn kết cộng đồng và xây dựng một môi trường nơi người dân có thể sống an toàn và ổn định.

  • 住民は慌てずに避難したが子供が一人、煙に巻かれた。

    Cư dân đã sơ tán mà không hoảng loạn, nhưng một đứa trẻ bị cuốn vào khói.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.