Từ vựng
N1Danh từ

橋脚

きょうきゃく

Nghĩa

  • 1.trụ cầu
  • 2.cầu phao

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
bridge pier, pontoon bridge
Tiếng Việt
trụ cầu, cầu phao
日本語
橋脚, ポンツーン橋
한국어
교각, 부교
中文
桥墩, 浮桥
Bahasa Indonesia
tiang jembatan, jembatan ponton
ภาษาไทย
เสา橋, สะพานลอย
Español
pilón de puente, puente de pontones
Français
pile de pont, ponton
Deutsch
Brückenpfeiler, Pontonbrücke
Português
pilar de ponte, ponte flutuante

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.