Từ vựng
N2Danh từ

石橋

いしばし

Nghĩa

  • 1.cầu đá

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
stone bridge
Tiếng Việt
cầu đá
日本語
石橋
한국어
돌다리
中文
石桥
Bahasa Indonesia
jembatan batu
ภาษาไทย
สะพานหิน
Español
puente de piedra
Français
pont en pierre
Deutsch
steinbrücke
Português
ponte de pedra

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.