cây cầu
On'yomi (音読み)
- キョウ
- コウ
Kun'yomi (訓読み)
- はし
Về kanji này
Kanji「橋」nghĩa chính là "cái cầu". Đây là một danh từ và thường được sử dụng để chỉ các cấu trúc nối liền hai bờ. Một số từ ghép tiêu biểu có thể nêu đến như "架橋" (かきょう) có nghĩa là "xây dựng cầu", "橋梁" (きょうりょう) chỉ cái cầu nói chung, và "歩橋" (あゆみばし) nghĩa là "cầu đi bộ". Khi sử dụng kanji này, lưu ý rằng mình cũng có thể gặp những thuật ngữ khác liên quan đến các loại cầu khác nhau trong văn hóa và xã hội Nhật Bản. "橋" thể hiện ý nghĩa kết nối, biểu trưng cho sự giao thoa giữa những vùng đất hay con người.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
この橋はとても美しい。
Cây cầu này rất đẹp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- bridge
- Tiếng Việt
- cây cầu
- 日本語
- 橋
- 한국어
- 다리
- 中文
- 桥
- id
- jembatan
- th
- สะพาน
- es
- puente
- fr
- pont
- de
- Brücke
- pt
- ponte
Từ ghép phổ biến
- 架橋bridge construction
- 橋梁bridge
- 歩橋pedestrian bridge
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.