Quay lại từ điển
JLPT N38画 · 8 nétbộ thủ 水lớp 3tần suất #3500Kanken cấp 8Kanji Jōyō (thường dụng)

cây cầu

On'yomi (音読み)

  • キョウ
  • コウ

Kun'yomi (訓読み)

  • はし

Gợi nhớ

Hãy tưởng tượng một cây cầu bắc qua dòng nước, với nền móng vững chắc từ chữ 'キ' tạo nên một lối đi an toàn.

Về kanji này

Kanji「橋」nghĩa chính là "cái cầu". Đây là một danh từ và thường được sử dụng để chỉ các cấu trúc nối liền hai bờ. Một số từ ghép tiêu biểu có thể nêu đến như "架橋" (かきょう) có nghĩa là "xây dựng cầu", "橋梁" (きょうりょう) chỉ cái cầu nói chung, và "歩橋" (あゆみばし) nghĩa là "cầu đi bộ". Khi sử dụng kanji này, lưu ý rằng mình cũng có thể gặp những thuật ngữ khác liên quan đến các loại cầu khác nhau trong văn hóa và xã hội Nhật Bản. "橋" thể hiện ý nghĩa kết nối, biểu trưng cho sự giao thoa giữa những vùng đất hay con người.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • この橋はとても美しい。

    Cây cầu này rất đẹp.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
bridge
Tiếng Việt
cây cầu
日本語
한국어
다리
中文
id
jembatan
th
สะพาน
es
puente
fr
pont
de
Brücke
pt
ponte

Từ ghép phổ biến

  • 架橋かきょうbridge construction
  • 橋梁きょうりょうbridge
  • 歩橋あゆみばしpedestrian bridge

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.