N1Danh từ
鉄橋
てっきょう
Nghĩa
- 1.cầu sắt
- 2.cầu đường sắt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- railway bridge, iron bridge
- Tiếng Việt
- cầu sắt, cầu đường sắt
- 日本語
- 鉄橋, 鉄道橋
- 한국어
- 철도교, 철교
- 中文
- 铁路桥, 铁桥
- Bahasa Indonesia
- jembatan rel
- ภาษาไทย
- สะพานเหล็ก
- Español
- puente ferroviario
- Français
- pont ferroviaire
- Deutsch
- Eisenbahnbrücke
- Português
- ponte ferroviária
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.