Từ vựng
N1Danh từ

脚色

きゃくしょく

Nghĩa

  • 1.kịch hóa
  • 2.biên soạn
  • 3.thích ứng cho sân khấu hoặc phim

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
dramatization (e.g. of a novel), dramatisation, adaptation (for the stage or screen)
Tiếng Việt
kịch hóa, biên soạn, thích ứng cho sân khấu hoặc phim
日本語
ドラマ化, 演出, 舞台や画面の適応
한국어
각색, 드라마화, 무대 또는 화면에 대한 각색
中文
改编, 戏剧化, 舞台或屏幕的改编
Bahasa Indonesia
dramatisasi, dramatisasi, adaptasi
ภาษาไทย
การสร้างละคร, การดัดแปลง
Español
dramaturgia, dramaturgia, adaptación
Français
dramatisation, dramatization, adaptation
Deutsch
Dramatisierung, Dramatisierung, Anpassung
Português
dramaturgia, dramaturgia, adaptação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.