N3Danh từ
歩橋
あゆみばし
Nghĩa
- 1.cầu đi bộ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- pedestrian bridge
- Tiếng Việt
- cầu đi bộ
- 日本語
- 歩橋
- 한국어
- 보행자 전용 다리
- 中文
- 人行桥
- Bahasa Indonesia
- jembatan pejalan kaki
- ภาษาไทย
- สะพานคนเดิน
- Español
- puente peatonal
- Français
- passerelle piétonne
- Deutsch
- Fußgängerbrücke
- Português
- ponte para pedestres
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.