N1Danh từ
失脚
しっきゃく
Nghĩa
- 1.mất vị trí
- 2.mất địa vị
- 3.suy sụp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- losing one's position, losing one's standing, downfall
- Tiếng Việt
- mất vị trí, mất địa vị, suy sụp
- 日本語
- 失脚
- 한국어
- 실각
- 中文
- 失脚
- Bahasa Indonesia
- kehilangan posisi
- ภาษาไทย
- การสูญเสียตำแหน่ง
- Español
- pérdida de posición
- Français
- perte de position
- Deutsch
- Verlust der Stellung
- Português
- perda da posição
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.