Từ vựng
N1Danh từ

武力

ぶりょく

Nghĩa

  • 1.sức mạnh vũ trang

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
armed might, military power, the sword
Tiếng Việt
sức mạnh vũ trang
日本語
武力
한국어
무력
中文
武力
Bahasa Indonesia
kekuatan militer
ภาษาไทย
กำลังทหาร
Español
poder militar
Français
pouvoir militaire
Deutsch
militärische Macht
Português
poder militar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.