Từ vựng
N4Danh từ

世代

せだい

Nghĩa

  • 1.thế hệ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
generation
Tiếng Việt
thế hệ
日本語
せだい
한국어
세대
中文
世代
Bahasa Indonesia
generasi
ภาษาไทย
รุ่น
Español
generación
Français
génération
Deutsch
Generation
Português
geração

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 特に、若い世代は今の制度では将来が不透明だと言っています。

    Đặc biệt, thế hệ trẻ đang nói rằng tương lai không chắc chắn với hệ thống hiện tại.

  • 彼の情熱は若い世代にも影響を与え、漆器という文化が次の時代に引き継がれようと努めています。

    Niềm đam mê của anh ấy ảnh hưởng đến thế hệ trẻ, và nền văn hóa của sơn mài đang nỗ lực để được truyền lại cho thời đại tiếp theo.

  • 未来の世代へ伝承することが重要だ。

    Truyền đạt điều này cho các thế hệ tương lai là vô cùng quan trọng.

  • それに、環境保護は未来の世代への責任です。

    Hơn nữa, bảo vệ môi trường là trách nhiệm của chúng ta đối với các thế hệ tương lai.

  • そうです。若い世代が意識を持つことが大切です。

    Đúng vậy. Điều quan trọng là thế hệ trẻ phải nhận thức được.

  • 教育は、次世代に価値観を伝える重要な手段ですからね。

    Giáo dục là một phương tiện quan trọng để truyền đạt các giá trị cho thế hệ tiếp theo.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.