Từ vựng
N4Danh từ

次元

じげん

Nghĩa

  • 1.chiều
  • 2.khía cạnh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
dimension
Tiếng Việt
chiều, khía cạnh
日本語
次元
한국어
차원
中文
维度
Bahasa Indonesia
dimensi
ภาษาไทย
มิติ
Español
dimensión
Français
dimension
Deutsch
Dimension
Português
dimensão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.