N4Danh từ
冬元
とうげん
Nghĩa
- 1.mùa đông
- 2.khởi đầu mùa đông
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- winter origin, beginning of winter
- Tiếng Việt
- mùa đông, khởi đầu mùa đông
- 日本語
- 冬の初め
- 한국어
- 겨울의 시작
- 中文
- 冬季开始
- Bahasa Indonesia
- asal musim dingin
- ภาษาไทย
- จุดเริ่มต้นฤดูหนาว
- Español
- origen del invierno
- Français
- origine de l'hiver
- Deutsch
- Winteranfang
- Português
- início do inverno
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.