N4Danh từ
次々
つぎつぎ
Nghĩa
- 1.liên tiếp
- 2.lần lượt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- one after another
- Tiếng Việt
- liên tiếp, lần lượt
- 日本語
- 次々
- 한국어
- 차례로
- 中文
- 一个接一个
- Bahasa Indonesia
- satu per satu
- ภาษาไทย
- ทีละคน
- Español
- uno tras otro
- Français
- un après l'autre
- Deutsch
- einer nach dem anderen
- Português
- um a um
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.