Từ vựng
N4Danh từ

元々

もともと

Nghĩa

  • 1.nguyên bản
  • 2.vốn đã

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
originally, by nature
Tiếng Việt
nguyên bản, vốn đã
日本語
元々
한국어
본래
中文
最初
Bahasa Indonesia
secara alami
ภาษาไทย
โดยธรรมชาติ
Español
originalmente
Français
à l'origine
Deutsch
ursprünglich
Português
originalmente

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.