Từ vựng
N4Danh từ

次回

じかい

Nghĩa

  • 1.lần tới

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
next time
Tiếng Việt
lần tới
日本語
次回
한국어
다음 번
中文
下次
Bahasa Indonesia
lainnya
ภาษาไทย
ครั้งหน้า
Español
próxima vez
Français
prochaine fois
Deutsch
nächster Termin
Português
próxima vez

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 確かに。次回は資料をもっと整理したほうがいいかもね。

    Đúng vậy. Có lẽ lần tới chúng ta nên sắp xếp tài liệu tốt hơn.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.