N1Danh từ
権力
けんりょく
Nghĩa
- 1.quyền lực (chính trị)
- 2.thẩm quyền
- 3.sức ảnh hưởng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (political) power, authority, influence
- Tiếng Việt
- quyền lực (chính trị), thẩm quyền, sức ảnh hưởng
- 日本語
- (政治的)権力, 権威, 影響力
- 한국어
- (정치적) 권력, 권위, 영향력
- 中文
- (政治)权力, 权威, 影响
- Bahasa Indonesia
- kekuatan (politik), otoritas, pengaruh
- ภาษาไทย
- อำนาจ (ทางการเมือง), อำนาจ, อิทธิพล
- Español
- poder (político), autoridad, influencia
- Français
- pouvoir (politique), autorité, influence
- Deutsch
- (politische) Macht, Autorität, Einfluss
- Português
- poder (político), autoridade, influência
Kanji được dùng
Câu ví dụ
勝者は権力の位を確保しました。
Người chiến thắng đã đảm bảo vị trí quyền lực.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.