Từ vựng
N1Danh từ

枢要

すうよう

Nghĩa

  • 1.quan trọng nhất
  • 2.chủ chốt
  • 3.then chốt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
(most) important, principal, pivotal
Tiếng Việt
quan trọng nhất, chủ chốt, then chốt
日本語
枢要
한국어
(가장) 중요한, 주요한, 핵심적인
中文
(最)重要, 主要, 关键
Bahasa Indonesia
yang terpenting
ภาษาไทย
สำคัญที่สุด
Español
más importante
Français
le plus important
Deutsch
wichtigster
Português
mais importante

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.