Từ vựng
N1Danh từ

朝飯

あさめし

Nghĩa

  • 1.bữa sáng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
breakfast
Tiếng Việt
bữa sáng
日本語
朝飯
한국어
아침밥
中文
早餐
Bahasa Indonesia
sarapan
ภาษาไทย
อาหารเช้า
Español
desayuno
Français
petit déjeuner
Deutsch
Frühstück
Português
café da manhã

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.