Từ vựng
N1Danh từ

米飯

べいはん

Nghĩa

  • 1.gạo đã nấu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
cooked rice
Tiếng Việt
gạo đã nấu
日本語
米飯
한국어
쌀밥
中文
米饭
Bahasa Indonesia
nasi matang
ภาษาไทย
ข้าวสุก
Español
arroz cocido
Français
riz cuit
Deutsch
gekochter Reis
Português
arroz cozido

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.