bữa ăn, cơm trắng
On'yomi (音読み)
- ハン
Kun'yomi (訓読み)
- めし
Về kanji này
Kanji 「飯」 có nghĩa chính là "bữa ăn" hay "gạo nấu chín". Kanji này thường được sử dụng như một danh từ. Một số từ ghép nổi bật là ご飯 (gohan) nghĩa là cơm hoặc bữa ăn, 赤飯 (sekihan) tức là gạo đỏ, thường được làm cho những dịp đặc biệt, và 朝飯 (asameshi) có nghĩa là bữa sáng. Lưu ý rằng từ này cũng có thể chỉ những món ăn khác ngoài cơm, nhưng khi nói chuyện, mọi người thường hiểu nó theo nghĩa cơm nấu chín. Nếu bạn nghe ai đó nói về「飯」, họ thường đang bàn về bữa ăn hàng ngày.
Câu ví dụ
毎日、家で飯を食べる。
Tôi ăn cơm ở nhà mỗi ngày.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- meal, boiled rice
- Tiếng Việt
- bữa ăn, cơm trắng
- 日本語
- はん, めし
- 한국어
- 식사, 밥
- 中文
- 饭, 米饭
- id
- makanan
- th
- มื้ออาหาร
- es
- comida
- fr
- repas
- de
- Mahlzeit
- pt
- refeição
Từ ghép phổ biến
- ご飯cooked rice, meal
- 赤飯red rice (beans and mochi) for auspicious occasions
- 米飯cooked rice
- 朝飯breakfast
- 夕飯evening meal, dinner, supper
- 炊飯器rice cooker
- 晩御飯dinner, evening meal
- 昼ご飯lunch, midday meal
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.