Từ vựng
N3Danh từ

御飯

ごはん

Nghĩa

  • 1.Cơm
  • 2.Bữa ăn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Cooked rice, Meal
Tiếng Việt
Cơm, Bữa ăn
日本語
ごはん
한국어
中文
Bahasa Indonesia
nasi matang
ภาษาไทย
ข้าวสุก
Español
arroz cocido
Français
riz cuit
Deutsch
gekochter Reis
Português
arroz cozido

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.