Từ vựng
N4Danh từ

夏服

なつふく

Nghĩa

  • 1.quần áo mùa hè

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
summer clothes
Tiếng Việt
quần áo mùa hè
日本語
夏服
한국어
여름 옷
中文
夏季衣物
Bahasa Indonesia
pakaian musim panas
ภาษาไทย
เสื้อผ้าฤดูร้อน
Español
ropa de verano
Français
vêtements d'été
Deutsch
Sommerkleidung
Português
roupa de verão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.