N1Danh từ
承服
しょうふく
Nghĩa
- 1.chấp nhận
- 2.đồng ý
- 3.nhất trí
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- accepting, consenting, agreeing
- Tiếng Việt
- chấp nhận, đồng ý, nhất trí
- 日本語
- 承服, 同意, 合意
- 한국어
- 수용, 동의, 합의
- 中文
- 接受, 同意, 协议
- Bahasa Indonesia
- penerimaan
- ภาษาไทย
- การยอมรับ
- Español
- aceptación
- Français
- acceptation
- Deutsch
- Zustimmung
- Português
- aceitação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.