Từ vựng
N3Danh từ

婦人服

ふじんふく

Nghĩa

  • 1.thời trang nữ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
women's clothing
Tiếng Việt
thời trang nữ
日本語
女性用衣服
한국어
여성 의류
中文
女装
Bahasa Indonesia
pakaian wanita
ภาษาไทย
เสื้อผ้าสตรี
Español
ropa de mujer
Français
vêtements féminins
Deutsch
Damenmode
Português
roupa feminina

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.