N1Danh từ
来謁
らいえつ
Nghĩa
- 1.thăm và gặp gỡ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- visiting and meeting someone (of higher status)
- Tiếng Việt
- thăm và gặp gỡ
- 日本語
- 来訪と面会
- 한국어
- 방문하고 만나다
- 中文
- 拜访和见面
- Bahasa Indonesia
- mengunjungi orang berstatus tinggi
- ภาษาไทย
- การเข้าเยี่ยมผู้มีสถานะสูงกว่า
- Español
- visitar a alguien de mayor estatus
- Français
- visite avec une personne de haut rang
- Deutsch
- Besuch bei Höhergestellten
- Português
- visita a pessoa de status elevado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.