Quay lại từ điển
JLPT N115画 · 15 nétbộ thủ 言Kanji Jōyō (thường dụng)

gặp mặt

On'yomi (音読み)

  • エツ

Kun'yomi (訓読み)

Gợi nhớ

Khi hoàng đế lên tiếng, mọi người đều chờ đợi từng lời nói; hình ảnh một khán phòng lớn dường như tạo nên "cuộc diện kiến" danh giá.

Về kanji này

Kanji 「謁」 có nghĩa chính là "gặp gỡ" hoặc "tiếp xúc" với một người có địa vị cao, như vua hoặc quý tộc. Kanji này thường được dùng như danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu có thể kể đến là 謁見 (えっけん), nghĩa là có cuộc gặp mặt với người có địa vị cao; 拝謁 (はいえつ), mang nghĩa là được gặp gỡ một người quyền lực, ví dụ như thiên hoàng; và 請謁 (せいえつ), nghĩa là thỉnh cầu được gặp ai đó. Lưu ý rằng kanji này chủ yếu được sử dụng trong các tình huống trang trọng và không có cách đọc kun'yomi nào.

Câu ví dụ

  • 彼は王に謁見した。

    Anh ấy đã có cuộc gặp với nhà vua.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
audience, audience (with king)
Tiếng Việt
gặp mặt
日本語
한국어
접견
中文
id
audiens
th
ผู้เข้าฟัง
es
audiencia
fr
audience
de
Zuhörer
pt
audiência

Từ ghép phổ biến

  • 謁見えっけんaudience (with a superior, e.g. nobility)
  • 内謁ないえつprivate audience
  • 拝謁はいえつaudience with someone of high rank (e.g. the emperor)
  • 請謁せいえつbeseeching, requesting (an audience)
  • 謁すえっすto have an audience (with)
  • 来謁らいえつvisiting and meeting someone (of higher status)
  • 面謁めんえつaudience with someone of high rank
  • 謁するえっするto have an audience (with)

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.