N1Danh từ
遂行
すいこう
Nghĩa
- 1.thành tựu
- 2.thực hiện
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- accomplishment, execution
- Tiếng Việt
- thành tựu, thực hiện
- 日本語
- 遂行, 実行
- 한국어
- 성취, 실행
- 中文
- 完成, 执行
- Bahasa Indonesia
- pelaksanaan
- ภาษาไทย
- การดำเนินการ
- Español
- ejecución
- Français
- exécution
- Deutsch
- Durchführung
- Português
- execução
Kanji được dùng
Câu ví dụ
計画は案に過ぎず、遂行は難しいです。
Các kế hoạch thường chỉ dừng lại ở ý tưởng và việc thực hiện rất khó khăn.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.