Từ vựng
N1Danh từ

某所

ぼうしょ

Nghĩa

  • 1.nơi nào đó

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
certain place
Tiếng Việt
nơi nào đó
日本語
某所, ある場所
한국어
어떤 장소
中文
某个地方
Bahasa Indonesia
tempat tertentu
ภาษาไทย
สถานที่ที่เฉพาะเจาะจง
Español
lugar determinado
Français
lieu certain
Deutsch
bestimmter Ort
Português
lugar certo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.