N1Danh từ
松明
たいまつ
Nghĩa
- 1.đuốc (làm bằng thông, tre, củi, v.v.)
- 2.đuốc
- 3.ánh sáng đuốc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- torch (made of pine, bamboo, reed, etc.), flambeau, torchlight
- Tiếng Việt
- đuốc (làm bằng thông, tre, củi, v.v.), đuốc, ánh sáng đuốc
- 日本語
- 松明, トーチ, 松の灯火
- 한국어
- 횃불 (소나무, 대나무 등으로 만든), 토치, 횃불빛
- 中文
- 火把(由松树、竹子、芦苇等制成), 火炬, 火把光
- Bahasa Indonesia
- obor
- ภาษาไทย
- คบไฟ
- Español
- antorcha
- Français
- torche
- Deutsch
- Fackel
- Português
- tocha
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.