Từ vựng
N1Danh từ

日韓

にっかん

Nghĩa

  • 1.Nhật Bản và Hàn Quốc
  • 2.Nhật-Hàn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Japan and South Korea, Japanese-Korean
Tiếng Việt
Nhật Bản và Hàn Quốc, Nhật-Hàn
日本語
日本と韓国, 日韓
한국어
일본과 한국, 일한
中文
日本和韩国, 日韩
Bahasa Indonesia
Jepang dan Korea Selatan, Jepang-Korea
ภาษาไทย
ญี่ปุ่นและเกาหลีใต้, ญี่ปุ่น-เกาหลี
Español
Japón y Corea del Sur, japones-coreano
Français
Japon et Corée du Sud, japonais-coréen
Deutsch
Japan und Südkorea, japanisch-koreanisch
Português
Japão e Coreia do Sul, japonês-coreano

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.