đo lường, kế hoạch, tính toán
On'yomi (音読み)
- ケイ
- ハカ.る
Kun'yomi (訓読み)
- はか.る
Về kanji này
Kanji 「計」 có nghĩa chính là đo lường, lập kế hoạch hoặc tính toán. Nó thường được dùng như một danh từ và động từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này là 計画 (けいかく), nghĩa là kế hoạch, nơi bạn có thể bố trí dự định cho một hoạt động nào đó; 計算 (けいさん), nghĩa là tính toán, dùng trong các bài toán hay kiểm tra số liệu; và 時計 (とけい), nghĩa là đồng hồ, giúp bạn theo dõi thời gian. Lưu ý rằng trong khi 「計」 có thể đứng riêng lẻ, khi kết hợp với các kanji khác, nó thường mang nghĩa liên quan đến việc đo lường hoặc lên kế hoạch.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
時間を計ります。
Tôi sẽ đo thời gian.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- measure, plan, calculate
- Tiếng Việt
- đo lường, kế hoạch, tính toán
- 日本語
- 測る, 計画する, 計算する
- 한국어
- 측정하다
- 中文
- 测量
- id
- mengukur
- th
- วัด
- es
- medir
- fr
- mesurer
- de
- Messen
- pt
- medir
Từ ghép phổ biến
- 計画plan, project
- 計算calculation
- 時計clock, watch
- 評価evaluation, assessment
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.