Từ vựng
N1Danh từ

枢密

すうみつ

Nghĩa

  • 1.bí mật nhà nước

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
state secrets
Tiếng Việt
bí mật nhà nước
日本語
枢密
한국어
국가 기밀
中文
机密
Bahasa Indonesia
rahasia negara
ภาษาไทย
ความลับของรัฐ
Español
secretos de estado
Français
secrets d'État
Deutsch
Staatsgeheimnisse
Português
segredos de estado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.