Từ vựng
N1Danh từ

日銭

ひぜに

Nghĩa

  • 1.thu nhập hàng ngày
  • 2.tiền trả theo ngày

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
daily income in cash, money paid by daily installments, money paid by daily instalments
Tiếng Việt
thu nhập hàng ngày, tiền trả theo ngày
日本語
日銭, 日払いの金
한국어
일일 수입, 하루 노동 대가
中文
日收入, 日结工资
Bahasa Indonesia
pendapatan harian
ภาษาไทย
รายได้รายวัน
Español
ingreso diario
Français
revenu quotidien
Deutsch
Tagesverdienst
Português
renda diária

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.