Quay lại từ điển
JLPT N114画 · 14 nétbộ thủ 金lớp 6tần suất #1008Kanken cấp 5Kanji Jōyō (thường dụng)

tiền

On'yomi (音読み)

  • セン
  • ゼン

Kun'yomi (訓読み)

  • ぜに
  • すき

Gợi nhớ

Hãy tưởng tượng một đồng xu tròn như bản đồ, như một hình tròn với biểu tượng của đồng tiền trong thế giới tài chính.

Về kanji này

Kanji "銭" có nghĩa chính là đồng xu, tiền hay tiền tệ. Kanji này thường được sử dụng như danh từ. Một số từ điển hình liên quan đến "銭" bao gồm "金銭" (きんせん) có nghĩa là tiền bạc, "銭湯" (せんとう) là nhà tắm công cộng, và "小銭" (こぜに) chỉ tiền lẻ. "銭" cũng xuất hiện trong từ "釣り銭" (つりせん), tức là tiền thối lại khi mua hàng. Lưu ý rằng "銭" thường được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến tiền tệ, nhưng không hay thấy trong cụm từ thể hiện giá trị lớn như "triệu" hay "tỷ".

Câu ví dụ

  • 銭の管理が大切だ。

    Quản lý tiền bạc là rất quan trọng.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
coin, .01 yen, money
Tiếng Việt
tiền
日本語
한국어
中文
id
koin
th
เหรียญ
es
moneda
fr
pièce
de
Münze
pt
moeda

Từ ghép phổ biến

  • 金銭きんせんmoney, cash
  • 銭湯せんとうpublic bath, bathhouse
  • 小銭こぜにsmall change, pocket change, coins
  • 釣り銭つりせんchange (for a purchase)
  • 日銭ひぜにdaily income in cash, money paid by daily installments, money paid by daily instalments
  • 身銭みぜにone's own money
  • 悪銭あくせんill-gotten money, bad coin
  • 古銭こせんold coin

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.