N1Danh từ
本旨
ほんし
Nghĩa
- 1.mục tiêu chính
- 2.đối tượng chính
- 3.mục đích thực sự
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- main object, principal object, true aim
- Tiếng Việt
- mục tiêu chính, đối tượng chính, mục đích thực sự
- 日本語
- 主たる目的, 主要な対象, 真の目的
- 한국어
- 주된 목적, 주요 대상, 정확한 목표
- 中文
- 主要目的, 主要对象, 真实目标
- Bahasa Indonesia
- tujuan utama
- ภาษาไทย
- วัตถุประสงค์หลัก
- Español
- objetivo principal
- Français
- objectif principal
- Deutsch
- Hauptabsicht
- Português
- objetivo principal
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.