Từ vựng
N1Danh từ

既遂

きすい

Nghĩa

  • 1.hành động đã hoàn thành
  • 2.đã hoàn thành
  • 3.phạm tội

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
already finished (action), already accomplished, committed (crime; as opposed to attempted)
Tiếng Việt
hành động đã hoàn thành, đã hoàn thành, phạm tội
日本語
既遂の行為, 既に達成された, 犯罪を犯した
한국어
이미 종료된, 이미 성취한, 범죄를 저지른
中文
已完成(动作), 已实现, 已犯罪
Bahasa Indonesia
sudah selesai
ภาษาไทย
ทำเสร็จแล้ว
Español
ya terminado
Français
déjà terminé
Deutsch
bereits abgeschlossen
Português
já concluído

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.