Từ vựng
N1Danh từ

既製

きせい

Nghĩa

  • 1.sẵn có
  • 2.chứng khoán

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
ready-made, off the shelf
Tiếng Việt
sẵn có, chứng khoán
日本語
既製品, 既製品
한국어
기성, 진열용
中文
现成, 现货
Bahasa Indonesia
siap pakai, siap pakai
ภาษาไทย
สำเร็จรูป, สำเร็จรูป
Español
ya hecho, de estantería
Français
prêt-à-porter, de série
Deutsch
fertig, von der Stange
Português
pronto para uso, de prateleira

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.