N3Danh từ
期末
きまつ
Nghĩa
- 1.cuối kỳ
- 2.cuối học kỳ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- end of term, final
- Tiếng Việt
- cuối kỳ, cuối học kỳ
- 日本語
- 期末, 学期末
- 한국어
- 학기말
- 中文
- 期末
- Bahasa Indonesia
- akhir semester
- ภาษาไทย
- สิ้นสุดภาคการศึกษา
- Español
- final de semestre
- Français
- fin de semestre
- Deutsch
- Ende des Termins
- Português
- fim de semestre
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.