Từ vựng
N3Danh từ

時期

じき

Nghĩa

  • 1.thời kỳ
  • 2.thời điểm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
time, season, period
Tiếng Việt
thời kỳ, thời điểm
日本語
時期
한국어
시기
中文
时期
Bahasa Indonesia
waktu
ภาษาไทย
ระยะเวลา
Español
época
Français
période
Deutsch
Zeitpunkt
Português
período

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 国民の意識も大きく変わったことがこの時期の特徴である。

    Đặc điểm của giai đoạn này là ý thức quốc dân đã thay đổi đáng kể.

  • 新芽が出る時期、皆で集まり栓を挟んだ。

    Khi chồi mới xuất hiện, mọi người tập hợp để bịt chúng lại.

  • 秋は衣替えの時期です。

    Mùa thu là mùa thay quần áo.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.