Từ vựng
N1Danh từ

本拠

ほんきょ

Nghĩa

  • 1.căn cứ
  • 2.thành trì

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
stronghold, inner citadel, base
Tiếng Việt
căn cứ, thành trì
日本語
本拠, 内部の城, 基地
한국어
본거지, 내부 보루, 기지
中文
根据地, 内城, 基地
Bahasa Indonesia
markas
ภาษาไทย
สำนักงานใหญ่
Español
sede
Français
siège
Deutsch
Hauptsitz
Português
base

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.