căn cứ, dựa vào, theo, do đó
On'yomi (音読み)
- キョ
- コ
Kun'yomi (訓読み)
- よ.る
Về kanji này
Kanji "拠" có nghĩa chính là "nền tảng" hoặc "căn cứ". Nó thường được sử dụng trong các danh từ, nhưng cũng có thể có hình thức động từ. Một số từ ghép tiêu biểu là "拠点" (きょてん), có nghĩa là "căn cứ hoạt động"; "根拠" (こんきょ), nghĩa là "căn cứ" hay "lý do"; và "証拠" (しょうこ), nghĩa là "bằng chứng". Kanji này thường liên quan đến việc tạo dựng một nền tảng vững chắc để đưa ra các phát biểu hay lý luận. Lưu ý rằng nó chỉ thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn.
Câu ví dụ
彼の意見拠りどころは強い。
Ý kiến của anh ấy có cơ sở vững chắc.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- foothold, based on, follow, therefore
- Tiếng Việt
- căn cứ, dựa vào, theo, do đó
- 日本語
- 拠点, 基づく, 従う, したがって
- 한국어
- 거점, 기반, 따르다, 따라서
- 中文
- 根据, 基于, 遵循, 因此
- id
- dasar
- th
- ฐาน
- es
- basamento
- fr
- base
- de
- Basis
- pt
- base
Từ ghép phổ biến
- 拠点base (of operations), site, location
- 根拠basis, grounds, foundation
- 証拠evidence, proof
- 本拠stronghold, inner citadel, base
- 拠出donation, contribution
- 占拠occupation, taking and maintaining exclusive control (of a location)
- 論拠grounds of an argument
- 依拠dependence
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.